ấm ức

ấm ức

Cô bé ngồi ấm ức một mình sau khi bị mẹ mắng oan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy bực bội, tức tối, uất ức trong lòng nhưng không thể hoặc không dám nói ra, không được giải tỏa: "Ấm ức" diễn tả trạng thái tâm lý nặng nề, khó chịu bị oan ức, bất công, thua thiệt hoặc bị đối xử không phải, nhưng phải nén lại, không thể biểu lộ hoặc chưa được minh oan.
    • điều đó chưa thỏa đáng, chưa yên lòng: Chỉ cảm giác vướng víu, không thoải mái trong lòng về một sự việc chưa được giải quyết thấu đáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy cảm thấy rất ấm ức bị hiểu lầm không cơ hội giải thích.
    • ngồi ấm ức một mình sau khi bị mẹ mắng oan.
    • đã thắng kiện, ông ấy vẫn thấy ấm ức danh dự bị tổn hại quá lâu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trong lòng ấm ức": Cụm từ nhấn mạnh cảm giác uất nghẹn, bực dọc chất chứa bên trong.

    • Suốt mấy ngày qua, trong lòng anh ấy cứ ấm ức mãi về vụ việc đó.
  • "Chết trong ấm ức": Thành ngữ diễn tả việc chịu đựng sự oan ức, bất công đến cùng không thể nói ra hoặc không được minh oan.

    • Nếu không nói ra sự thật, tôi sẽ chết trong ấm ức mất.
Biến thể từ gần giống
  • Uất ức (tính từ): Cảm giác tức giận, phẫn uất mạnh mẽ hơn, thường dễ bộc lộ ra ngoài hơn so với "ấm ức".
  • Bực bội (tính từ): Cảm thấy khó chịu, nóng nảy, có thể nhiều nguyên nhân, không nhất thiết phải nén lại.
  • Nghẹn ngào (tính từ): Xúc động mạnh đến mức nghẹn lời, thường do buồn , cảm động, có thể đi kèm với "ấm ức".
  • Ấm a ấm ức (tính từ - láy toàn bộ): Nhấn mạnh mức độ của sự ấm ức, cảm giác càng thêm nặng nề, day dứt.
Từ đồng nghĩa
  • Tức tối: Giận dữ, bực bội trong lòng.
  • Oan ức: Bị oan, chịu sự vu khống, bất công.
Các cụm từ liên quan
  • Ấm ức trong lòng: Cảm thấy bực bội, uất ức nhưng giữ kín trong lòng.

    • ấy chỉ biết ấm ức trong lòng không dám phản kháng.
  • Giải tỏa nỗi ấm ức: Làm cho hết cảm giác ấm ức bằng cách chia sẻ hoặc được minh oan.

    • Cuộc trò chuyện đã giúp anh ấy giải tỏa phần nào nỗi ấm ức.
Thành ngữ liên quan
  • Nuốt hận, nuốt giận: Nén sự hận thù, giận dữ vào trong, tương tự việc phải chịu đựng trong "ấm ức".
  • Chịu đựng trong im lặng: Phải chịu đựng sự bất công, oan ức không lên tiếng, biểu hiện của sự "ấm ức".

Từ chứa "ấm ức"